|
Tính chất vật lý
Ngoại hình màu xám, dạng hạt
Khả năng hấp thụ NH4 21 g/kg
Khả năng hấp thụ CO2 58 mmol/g
Khả năng hấp thụ nước động 260 mg/g
Mật độ hạt 2,2 – 2,3 kg/lít
Mật độ thể tích 1,15 – 1,2 lít/kg
Năng suất trao đổi Ion 1,5 meq/g
Diện tích hoạt hóa 200 – 500 m²/g
Độ cứng 3 - 4 Moh
Nhiệt độ nóng chảy 400 ºC
Khả năng hòa tan trong nước không hòa tan
Dãy ưu tiên trong hoạt động trao đổi Ion:
NH4>K>Fe>Cs>Ba, Sr, Pb>P, Ca>Cu, Ag, Hg>Zn>Cd>Mn>Co>Al>Mg, Li>Ni
Điều kiện hoạt động khuyên dùng
Nhiệt độ vận hành tối đa 100 ºC
Độ dày tối thiểu của lớp vật liệu 600 mm
Độ dày tối ưu của lớp vật liệu 1000 – 1200 mm
Tốc độ dòng khi lọc 5-15 mét/giờ trên độ dày 1000 mm của vật liệu
Tốc độ dòng khi rửa ngược 25 – 35 mét/giờ
Mức giãn nở của lớp vật liệu 30 – 40 %
Dung dịch tái sinh NaCl 10 – 12 %
|